Chuyển đến nội dung
梯度

tīdù

Hán Việt: THÊ ĐỘ

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. gradient
  2. độ dốc
  3. độ chênh lệch từng nấc

Ví dụ

  1. 这里的温度梯度非常大。

    Zhǐlǐ de wēndù tīdù fēicháng dà.Gradient nhiệt độ ở đây rất lớn.

  2. 企业建立了合理的薪酬梯度。

    Qǐyè jiànlì le hélǐ de xīnchóu tīdù.Doanh nghiệp đã thiết lập bậc thang lương bổng hợp lý.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 梯度下降 tīdù xiàjiànggradient descent (hạ độ dốc)
  • 浓度梯度 nóngdù tīdùgradient nồng độ
  • 温度梯度 wēndù tīdùgradient nhiệt độ
  • 梯度转移 tīdù zhuǎnyíchuyển dịch theo nấc/bậc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

标量场中某点的梯度指向该点数值变化率最大的方向;比喻依次递增或递减的级差。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

形成 + 梯度

Tạo thành độ dốc/bậc phân tầng. VD: 形成合理的年龄梯度。– Tạo thành bậc tuổi tác hợp lý.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

梯
度

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “梯度” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1