Từ điển chưa có mục “梯”. Pinyin tham khảo: tī. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “梯” 14
- 电梯diàntī ĐIỆN THANGthang máyHSK3
- 楼梯lóutī LÂU THÊcầu thang; cầu thang bộHSK3
- 梯形tīxínghình thangHSK4
- 绳梯shéngtī THẰNG THÊthang dâyHSK6
- 梯度tīdù THÊ ĐỘgradient; độ dốc; độ chênh lệch từng nấcHSK6
- 滑梯huátī HOẠT THÊcầu trượt; máng trượtHSK7–9
- 阶梯jiētī GIAI THÊbậc thang; cầu thang; nấc thangHSK7–9
- 梯子tīzi THÊ TỬcái thangHSK7–9
- 舷梯xiántīcầu thang mạn tàu; thang máy bay (để hành khách lên xuống)
- 悬梯xuántī HUYỀN THÊthang dây; cầu thang treo (ở mạn tàu, máy bay)
- 云梯yúntī VÂN THÊthang mây; thang cứu hỏa vươn cao; thang công thành thời cổ
- 自动扶梯zìdòngfútīthang cuốn; thang máy cuốnHSK5
- 温度梯度wēndùtīdù ÔN ĐỘ THẺ ĐỘgradient nhiệt độ; độ dốc nhiệt độ
- 自动楼梯zìdònglóutī TỰ ĐỘNG LÂU THÊthang cuốn; thang cuốn tự động
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
