Chuyển đến nội dung
检疫檢疫

jiǎnyì

Hán Việt: KIỂM DỊCH

Động từDanh từ

1Động từ

  1. kiểm dịch

Ví dụ

  1. 所有入境的水果都必须接受检疫。

    Suǒyǒu rùjìng de shuǐguǒ dōu bìxū jiēshòu jiǎnyì.Tất cả hoa quả nhập cảnh đều phải tiếp nhận kiểm dịch.

  2. 海关正在对这批进口肉类进行检疫。

    Hǎiguān zhèngzài duì zhè pī jìnkǒu ròulèi jìnxíng jiǎnyì.Hải quan đang tiến hành kiểm dịch lô thịt nhập khẩu này.

2Danh từ

  1. sự kiểm dịch
  2. công tác kiểm dịch

Ví dụ

  1. 进出口检疫是防止疫情扩散的重要措施。

    Jìn-chūkǒu jiǎnyì shì fángzhǐ yìqíng kuòsàn de zhòngyào cuòshī.Kiểm dịch xuất nhập khẩu là biện pháp quan trọng để ngăn chặn dịch bệnh lây lan.

  2. 卫生检疫部门已经加强了口岸监管。

    Wèishēng jiǎnyì bùmén yǐjīng jiāqiáng le kǒu'àn jiānguǎn.Bộ phận kiểm dịch y tế đã tăng cường giám sát tại các cửa khẩu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 动植物检疫 dòng-zhíwù jiǎnyìkiểm dịch động thực vật
  • 出入境检疫 chū rù jìng jiǎnyìkiểm dịch xuất nhập cảnh
  • 接受检疫 jiēshòu jiǎnyìtiếp nhận kiểm dịch
  • 检疫证明 jiǎnyì zhèngmínggiấy chứng nhận kiểm dịch
  • 检疫人员 jiǎnyì rényuánnhân viên kiểm dịch

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

为防止传染病或病虫害蔓延而对人、动物、植物等进行医学检查和预防措施。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对 + đối tượng + 进行检疫

Tiến hành kiểm dịch đối với đối tượng nào đó. VD: 海关对货物进行检疫。– Hải quan tiến hành kiểm dịch đối với hàng hóa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

检
疫

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1