Từ điển chưa có mục “疫”. Pinyin tham khảo: yì. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “疫” 10
- 免疫miǎnyì MIỄN DỊCHmiễn dịch (y học); miễn nhiễm; không bị ảnh hưởngHSK6
- 防疫fángyì PHÒNG DỊCHphòng dịch; ngăn ngừa dịch bệnhHSK7–9
- 瘟疫wēnyì ÔN DỊCHôn dịch; dịch bệnh truyền nhiễm nguy hiểmHSK7–9
- 疫苗yìmiáo DỊCH MIÊUvắc-xin; vắc xinHSK7–9
- 检疫jiǎnyì KIỂM DỊCHkiểm dịch; sự kiểm dịch; công tác kiểm dịch
- 鼠疫shǔyì THỬ DỊCHbệnh dịch hạch
- 口蹄疫kǒutíyìbệnh lở mồm long móngHSK6
- 主动免疫zhǔdòngmiǎnyì CHỦ ĐỘNG MIỄN DỊCHmiễn dịch chủ độngHSK6
- 被动免疫bèidòngmiǎnyì BỊ ĐỘNG MIỄN DỊCHmiễn dịch thụ động
- 自动免疫zìdòngmiǎnyì TỰ ĐỘNG MIỄN DỊCHmiễn dịch chủ động; miễn dịch tự sinh
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
