1Động từ
- kiểm tra
- soát
- xét
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
查验,查看;约束。
Ghi chú: Bên trái là bộ Mộc 木 (cây), bên phải là chữ Thiêm 佥 giản thể.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
检 + danh từ (票/查/测...)
检 thường làm yếu tố cấu tạo từ chỉ hành động kiểm tra, rà soát vật hoặc việc gì đó. VD: 检票 – soát vé.
Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ (+ 一/了) + Động từ
Trong câu chữ 把, động từ có thể lặp lại dưới các dạng 'VV', 'V一V' hoặc 'V了V' để diễn tả động tác diễn ra trong thời gian ngắn, động tác nhẹ nhàng hoặc mang tính chất thử làm, xem qua.
他去理发店把头发理了理。 – Cậu ấy ra tiệm cắt tóc tỉa tót lại mái tóc một chút.
你先把作业检查检查,然后再交给老师。 – Bạn kiểm tra qua bài tập trước đã, rồi hãy nộp cho thầy cô.
Bài học: HSK4 · 应聘实习生 – Ứng tuyển thực tập sinh
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “检” 15
- 检查jiǎnchá KIỂM TRAkiểm tra; xem xét; khám (bệnh)HSK3
- 检票jiǎnpiào KIỂM PHIẾUsoát vé; kiểm tra véHSK3
- 安检ānjiǎn AN KIỂMkiểm tra an ninh; cửa an ninhHSK4
- 体检tǐjiǎn THỂ KIỂMkhám sức khỏe; kiểm tra sức khỏe; việc khám sức khỏeHSK4
- 车检chējiǎnđăng kiểm xe; kiểm định xeHSK5
- 检修jiǎnxiū KIỂM TUkiểm tra và sửa chữa; bảo trì; đại tuHSK5
- 检测jiǎncè KIỂM TRẮCkiểm tra đo lường; xét nghiệmHSK6
- 检验jiǎnyàn KIỂM NGHIỆMkiểm nghiệm; kiểm tra và đối chiếu; kiểm tra, xét nghiệmHSK6
- 检举jiǎnjǔ KIỂM CỬtố cáo; tố giác; vạch trầnHSK6
- 检索jiǎnsuǒ KIỂM TÁCtìm kiếm; tra cứu (thông tin, tài liệu)HSK6
- 检察jiǎnchá KIỂM SÁTkiểm sát; điều tra truy tốHSK7–9
- 检讨jiǎntǎo KIỂM THẢOkiểm điểm; tự kiểm điểm (lỗi lầm); bản kiểm điểmHSK7–9
- 检疫jiǎnyì KIỂM DỊCHkiểm dịch; sự kiểm dịch; công tác kiểm dịch
- 检查员jiǎncháyuánthanh tra viên; kiểm tra viên; người kiểm traHSK5
- 检测器jiǎncèqìmáy dò; thiết bị kiểm tra; đầu dòHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
