Chuyển đến nội dung
检檢

jiǎn

Hán Việt: KIỂM

HSK1Bộ: 木11 nét

1Động từ

  1. kiểm tra
  2. soát
  3. xét

Ví dụ

  1. 进站前请出示车票,准备安检。

    Jìn zhàn qián qǐng chūshì chēpiào, zhǔnbèi ānjiǎn.

    Trước khi vào ga xin xuất trình vé xe, chuẩn bị kiểm tra an ninh.

  2. 医生仔细地给他做了体检。

    Yīshēng zǐxì de gěi tā zuò le tǐjiǎn.

    Bác sĩ đã kiểm tra sức khỏe cẩn thận cho anh ấy.

  3. 工作人员正在检票。

    Gōngzuò rényuán zhèngzài jiǎnpiào.

    Nhân viên đang soát vé.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

查验,查看;约束。

Ghi chú: Bên trái là bộ Mộc 木 (cây), bên phải là chữ Thiêm 佥 giản thể.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

检 + danh từ (票/查/测...)

检 thường làm yếu tố cấu tạo từ chỉ hành động kiểm tra, rà soát vật hoặc việc gì đó. VD: 检票 – soát vé.

Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ (+ 一/了) + Động từ

Trong câu chữ 把, động từ có thể lặp lại dưới các dạng 'VV', 'V一V' hoặc 'V了V' để diễn tả động tác diễn ra trong thời gian ngắn, động tác nhẹ nhàng hoặc mang tính chất thử làm, xem qua.

他去理发店把头发理了理。 – Cậu ấy ra tiệm cắt tóc tỉa tót lại mái tóc một chút.

你先把作业检查检查,然后再交给老师。 – Bạn kiểm tra qua bài tập trước đã, rồi hãy nộp cho thầy cô.

Bài học: HSK4 · 应聘实习生 – Ứng tuyển thực tập sinh

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

检

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “检” 15

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1