Chuyển đến nội dung
检索檢索

jiǎnsuǒ

Hán Việt: KIỂM TÁC

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. tìm kiếm
  2. tra cứu (thông tin, tài liệu)

Ví dụ

  1. 你可以在数据库里检索这篇文章。

    Nǐ kěyǐ zài shùjùkù lǐ jiǎnsuǒ zhè piān wénzhāng.Bạn có thể tra cứu bài viết này trong cơ sở dữ liệu.

  2. 系统正在检索相关资料。

    Xìtǒng zhèngzài jiǎnsuǒ xiāngguān zīliào.Hệ thống đang tìm kiếm các tài liệu liên quan.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 文献检索 wénxiàn jiǎnsuǒtra cứu tài liệu văn hiến
  • 信息检索 xìnxī jiǎnsuǒtìm kiếm thông tin
  • 检索系统 jiǎnsuǒ xìtǒnghệ thống tra cứu
  • 检索工具 jiǎnsuǒ gōngjùcông cụ tra cứu
  • 快速检索 kuàisù jiǎnsuǒtra cứu nhanh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

从大量资料中查找出需要的资料。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……中检索……

Tìm kiếm / tra cứu đối tượng nào đó trong một phạm vi cụ thể (cơ sở dữ liệu, mạng, thư viện...).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

检
索

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1