Chuyển đến nội dung
棉布

miánbù

Hán Việt: MIÊN BỐ

HSK5Lượng từ: 匹、块

1Danh từ

  1. vải bông
  2. vải cotton

Ví dụ

  1. 这件衣服是用纯棉布做的。

    Zhè jiàn yīfu shì yòng chún miánbù zuò de.

    Chiếc áo này được may bằng vải cotton nguyên chất.

  2. 棉布衣服透气又吸汗。

    Miánbù yīfu tòuqì yòu xīhàn.

    Quần áo vải bông vừa thoáng khí lại thấm mồ hôi.

  3. 夏天穿棉布衬衫很舒服。

    Xiàtiān chuān miánbù chènshān hěn shūfu.

    Mùa hè mặc áo sơ mi vải bông rất thoải mái.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 纯棉布 chún miánbùvải cotton 100%
  • 印花棉布 yìnhuā miánbùvải bông in hoa
  • 棉布床单 miánbù chuángdānga trải giường vải bông
  • 一匹棉布 yì pǐ miánbùmột cuộn vải bông

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用棉纱织成的布。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 棉布 + 做/制成

Được làm bằng vải bông.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

棉
布

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1