Chuyển đến nội dung
棉条棉條

miántiáo

Danh từ

HSK6Lượng từ: 根、支、盒

1Danh từ

  1. băng vệ sinh dạng que (tampon)
  2. dải bông (trong y tế, công nghiệp dệt)

Ví dụ

  1. 她习惯在经期使用卫生棉条。

    Tā xíguàn zài jīngqī shǐyòng wèishēng miántiáo.Cô ấy quen dùng tampon trong kỳ kinh nguyệt.

  2. 医生用棉条帮他止血。

    Yīshēng yòng miántiáo bāng tā zhǐxuè.Bác sĩ dùng dải bông cầm máu cho anh ấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 卫生棉条 wèishēng miántiáobăng vệ sinh tampon
  • 医用棉条 yīyòng miántiáodải bông y tế
  • 使用棉条 shǐyòng miántiáosử dụng tampon
  • 一盒棉条 yì hé miántiáomột hộp tampon

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

棉纤维加工制成的条状物,多用于纺纱、医疗或个人卫生。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 棉条 + động từ

Dùng tampon hoặc dải bông để làm việc gì. VD: 用棉条止血。– Dùng dải bông để cầm máu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

棉
条

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1