Chuyển đến nội dung
棉线棉線

miánxiàn

Danh từ

HSK5Lượng từ: 根、团、卷

1Danh từ

  1. chỉ sợi bông
  2. sợi cotton

Ví dụ

  1. 妈妈用棉线织了一副手套。

    Māma yòng miánxiàn zhī le yí fù shǒutào.Mẹ dùng sợi len bông đan một đôi găng tay.

  2. 这种棉线非常结实,不容易断。

    Zhè zhǒng miánxiàn fēicháng jiēshi, bù róngyì duàn.Loại chỉ sợi này rất bền, không dễ đứt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 纯棉线 chúnmiánxiànchỉ cotton nguyên chất
  • 一卷棉线 yì juǎn miánxiànmột cuộn chỉ sợi
  • 一团棉线 yì tuán miánxiànmột búi chỉ sợi bông
  • 粗棉线 cū miánxiànsợi bông thô

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用棉花纺成的线。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 棉线 + 缝/织……

Dùng chỉ sợi bông để may, đan gì đó. VD: 用棉线缝扣子。– Dùng chỉ bông đơm cúc áo.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

棉
线

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1