Chuyển đến nội dung
植皮

zhípí

Động từ

Lượng từ: 次

1Động từ

  1. ghép da

Ví dụ

  1. 大面积烧伤的患者需要进行植皮。

    Dà miànjī shāoshāng de huànzhě xūyào jìnxíng zhípí.Bệnh nhân bị bỏng diện rộng cần phải tiến hành ghép da.

  2. 医生建议他尽快做植皮手术。

    Yīshēng jiànyì tā jǐnkuài zuò zhípí shǒushù.Bác sĩ khuyên anh ấy nên làm phẫu thuật ghép da càng sớm càng tốt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 植皮手术 zhípí shǒushùphẫu thuật ghép da
  • 进行植皮 jìnxíng zhípítiến hành ghép da
  • 自体植皮 zìtǐ zhípíghép da tự thân
  • 大面积植皮 dà miànjī zhípíghép da diện rộng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

外科手术,把身体某一部位的皮肤移植到缺损皮肤的部位。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给/为 + người bệnh + 植皮

Thực hiện phẫu thuật ghép da cho ai đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

植
皮

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1