Chuyển đến nội dung
椰壳纤维椰殼纖維

yēkéxiānwéi

Hán Việt: DA CÁC TIÊM DUY

Danh từ

Lượng từ: 种、根

1Danh từ

  1. xơ dừa

Ví dụ

  1. 这种床垫是用椰壳纤维制成的。

    Zhè zhǒng chuángdiàn shì yòng yēkéxiānwéi zhìchéng de.Loại đệm này được làm từ xơ dừa.

  2. 椰壳纤维透气性很好。

    Yēkéxiānwéi tòuqìxìng hěn hǎo.Xơ dừa có độ thoáng khí rất tốt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 椰壳纤维床垫 yēkéxiānwéi chuángdiànđệm xơ dừa
  • 天然椰壳纤维 tiānrán yēkéxiānwéixơ dừa tự nhiên
  • 加工椰壳纤维 jiāgōng yēkéxiānwéichế biến xơ dừa
  • 环保椰壳纤维 huánbǎo yēkéxiānwéixơ dừa thân thiện với môi trường

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

从椰子外壳提取的天然纤维,常用于制作绳索、垫子等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 椰壳纤维 + 制成/制作

được chế tạo/làm từ xơ dừa

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

椰
壳
纤
维

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1