Từ điển chưa có mục “纤”. Pinyin tham khảo: xiān. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “纤” 8
- 纤维xiānwéi TIÊM DUYchất xơ; sợiHSK7–9
- 纤维素xiānwéisù TIÊM DUY TỐxenlulôzơ; chất xơ
- 原纤维yuánxiānwéi NGUYÊN TIÊM DUYvi sợi; sợi nguyên thủy (sinh học, cấu trúc sợi siêu nhỏ trong mô, tế bào hoặc sợi tự nhiên)
- 玻璃纤维bōlíxiānwéisợi thủy tinhHSK6
- 聚酯纤维jùzhǐxiānwéisợi polyester
- 天然纤维tiānránxiānwéi THIÊN NHIÊN TIÊM DUYsợi tự nhiên
- 纤维蛋白xiānwéidànbái TIÊM DUY ĐẠM BẠCHprotein dạng sợi; fibrin (sợi huyết)
- 椰壳纤维yēkéxiānwéi DA CÁC TIÊM DUYxơ dừa
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
