1Danh từ
- khái luận
- đại cương
- sơ lược
Ví dụ
Zhè xuéqī wǒmen kāi le yī mén yǔyánxué gàilùn kè.
Học kỳ này chúng tôi có một môn học nhập môn ngôn ngữ học.
Tā zài túshūguǎn jiè le yì běn Zhéxué Gàilùn.
Anh ấy mượn một cuốn "Khái luận Triết học" ở thư viện.
Zhè běn jiàocái shēnrù-qiǎnchū, shì yì běn yōuxiù de fǎxué gàilùn dúwù.
Cuốn giáo trình này giải thích sâu sắc mà dễ hiểu, là một tài liệu đại cương pháp luật xuất sắc.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
概括论述某门学科或专业的基础知识的书籍或课程。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Tên ngành/môn học + 概论
thường dùng làm tiêu đề sách hoặc tên môn học đại cương. VD: 新闻学概论 – Khái luận báo chí học.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
