lún LUẬN
1Danh từ
- thuyết
- học thuyết
- luận thuyết
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
学说、观点或理论体系(常作词尾)。
Ghi chú: Lưu ý: Chữ 论 đọc âm "lún" trong một số danh từ như 《论语》(Luận Ngữ) hoặc hậu tố biểu thị học thuyết/trường phái.
lùn LUẬN
2Động từ
- bàn luận
- bàn về
- tính theo
- căn cứ vào
Ví dụ
3Danh từ
- học thuyết
- luận thuyết
- quan điểm
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
分析和说明事理;按照某种单位或标准计算;学术上的观点、主张或学说。
Ghi chú: Bộ Ngôn (讠) biểu thị lời nói, bên phải là chữ Luân (仑), nghĩa là nói năng có trật tự, lý lẽ chặt chẽ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
……论
Hậu tố ghép sau danh từ/tính từ để chỉ một học thuyết hay hệ thống tư tưởng. VD: 进化论 – Thuyết tiến hóa.
论 + lượng từ/đơn vị thời gian + động từ
Biểu thị cách tính giá cả hoặc số lượng dựa theo một đơn vị nhất định (theo cân, theo ngày, theo cái...). VD: 这个工作论天结工资。– Công việc này trả lương tính theo ngày.
无论……都/也……
Biểu thị trong bất kỳ điều kiện nào thì kết quả vẫn không đổi. VD: 无论刮风下雨,他都坚持锻炼。– Dù mưa hay gió anh ấy vẫn kiên trì rèn luyện.
无论……,都 / 也……
Biểu thị trong bất kỳ điều kiện, hoàn cảnh nào thì kết quả hay hành động phía sau vẫn không thay đổi (dù thế nào... cũng/vẫn...). Vế sau thường đi kèm với phó từ 都 (dōu) hoặc 也 (yě). Chú ý: sau 无论 phải là đại từ nghi vấn (什么, 怎么, 哪...), kết cấu lựa chọn (A 还是 B), hoặc hình thức chính phản (A 不 A).
杨同乐很关心父母,无论工作多忙,每个周末他都给父母打电话。 – Dương Đồng Lạc rất quan tâm bố mẹ, dù công việc bận thế nào, cuối tuần nào anh cũng gọi điện cho bố mẹ.
无论遇到什么困难,我们都要勇敢面对。 – Dù gặp phải khó khăn gì, chúng ta cũng đều phải dũng cảm đối mặt.
Bài học: HSK4 · 家是最暖的地方 – Nhà là nơi ấm áp nhất
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “论” 18
- 不论búlùn BẤT LUẬNbất luận; dù; cho dùHSK4
- 讨论tǎolùn THẢO LUẬNthảo luận; bàn bạc; thảo luận, bàn luậnHSK4
- 无论wúlùn VÔ LUẬNbất luận; bất kể; dùHSK4
- 结论jiélùn KẾT LUẬNkết luậnHSK5
- 理论lǐlùn LÝ LUẬNlý luận; lý thuyết; lý luận, lý thuyếtHSK5
- 论文lùnwén LUẬN VĂNluận văn; bài báo khoa họcHSK5
- 论点lùndiǎn LUẬN ĐIỂMluận điểm; quan điểm đưa ra để nghị luậnHSK5
- 论坛lùntán LUẬN ĐÀNdiễn đànHSK6
- 评论pínglùn BÌNH LUẬNbình luận; nhận xét; đánh giáHSK6
- 谈论tánlùn ĐÀM LUẬNbàn luận; nói chuyện về; thảo luậnHSK6
- 议论yìlùn NGHỊ LUẬNbàn tán; thảo luận; nghị luậnHSK6
- 争论zhēnglùn TRANH LUẬNtranh luận; cãi cọ; tranh luận, tranh cãiHSK6
- 悖论bèilùnnghịch lý; nghịch luậnHSK6
- 论题lùntí LUẬN ĐỀluận đề; đề tài tranh luận; chủ đề thảo luậnHSK6
- 辩论biànlùn BIỆN LUẬNbiện luận; tranh luậnHSK7–9
- 定论dìnglùn ĐỊNH LUẬNkết luận cuối cùng; kết luận dứt khoátHSK7–9
- 概论gàilùn KHÁI LUẬNkhái luận; đại cương; sơ lượcHSK7–9
- 论述lùnshù LUẬN THUẬTluận述; bàn luận và trình bày; bài luậnHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
