Chuyển đến nội dung
论論

lún · lùn

Hán Việt: LUẬN

Danh từĐộng từ

HSK4

lún LUẬN

1Danh từ

  1. thuyết
  2. học thuyết
  3. luận thuyết

Ví dụ

  1. 爱因斯坦提出了相对论。

    Àiyīnsītǎn tíchū le xiāngduìlùn.Einstein đã đề xuất thuyết tương đối.

  2. 唯物论是马克思主义哲学的基础。

    Wéiwùlùn shì Mǎkèsī zhǔyì zhéxué de jīchǔ.Thuyết duy vật là cơ sở của triết học Mác.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 相对论 xiāngduìlùnthuyết tương đối
  • 方法论 fāngfǎlùnphương pháp luận
  • 认识论 rènshilùnnhận thức luận
  • 宿命论 sùmìnglùnthuyết định mệnh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

学说、观点或理论体系(常作词尾)。

Ghi chú: Lưu ý: Chữ 论 đọc âm "lún" trong một số danh từ như 《论语》(Luận Ngữ) hoặc hậu tố biểu thị học thuyết/trường phái.

lùn LUẬN

2Động từ

  1. bàn luận
  2. bàn về
  3. tính theo
  4. căn cứ vào

Ví dụ

  1. 我们今天只论工作,不谈私事。

    Wǒmen jīntiān zhǐ lùn gōngzuò, bù tán sīshì.Hôm nay chúng ta chỉ bàn về công việc, không nói chuyện riêng tư.

  2. 这篇文章专门论及了环境保护的重要性。

    Zhè piān wénzhāng zhuānmén lùnjí le huánbào de zhòngyàoxìng.Bài viết này bàn riêng về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.

3Danh từ

  1. học thuyết
  2. luận thuyết
  3. quan điểm

Ví dụ

  1. 爱因斯坦提出了著名的相对论。

    Àiyīnsītǎn tíchū le zhùmíng de xiāngduìlùn.Einstein đã đưa ra thuyết tương đối nổi tiếng.

  2. 达尔文的进化论改变了人们对生命的认知。

    Dá'ěrwén de jìnhuàlùn gǎibiàn le rénmen duì shēngmìng de rènzhī.Thuyết tiến hóa của Darwin đã thay đổi nhận thức của con người về sự sống.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 无论如何 wúlùn rúhédù thế nào đi nữa
  • 相对论 xiāngduìlùnthuyết tương đối
  • 进化论 jìnhuàlùnthuyết tiến hóa
  • 论斤出售 lùn jīn chūshòubán theo cân
  • 就事论事 jiù shì lùn shìchuyện nào nói chuyện đó

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

分析和说明事理;按照某种单位或标准计算;学术上的观点、主张或学说。

Ghi chú: Bộ Ngôn (讠) biểu thị lời nói, bên phải là chữ Luân (仑), nghĩa là nói năng có trật tự, lý lẽ chặt chẽ.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……论

Hậu tố ghép sau danh từ/tính từ để chỉ một học thuyết hay hệ thống tư tưởng. VD: 进化论 – Thuyết tiến hóa.

论 + lượng từ/đơn vị thời gian + động từ

Biểu thị cách tính giá cả hoặc số lượng dựa theo một đơn vị nhất định (theo cân, theo ngày, theo cái...). VD: 这个工作论天结工资。– Công việc này trả lương tính theo ngày.

无论……都/也……

Biểu thị trong bất kỳ điều kiện nào thì kết quả vẫn không đổi. VD: 无论刮风下雨,他都坚持锻炼。– Dù mưa hay gió anh ấy vẫn kiên trì rèn luyện.

无论……,都 / 也……

Biểu thị trong bất kỳ điều kiện, hoàn cảnh nào thì kết quả hay hành động phía sau vẫn không thay đổi (dù thế nào... cũng/vẫn...). Vế sau thường đi kèm với phó từ 都 (dōu) hoặc 也 (yě). Chú ý: sau 无论 phải là đại từ nghi vấn (什么, 怎么, 哪...), kết cấu lựa chọn (A 还是 B), hoặc hình thức chính phản (A 不 A).

杨同乐很关心父母,无论工作多忙,每个周末他都给父母打电话。 – Dương Đồng Lạc rất quan tâm bố mẹ, dù công việc bận thế nào, cuối tuần nào anh cũng gọi điện cho bố mẹ.

无论遇到什么困难,我们都要勇敢面对。 – Dù gặp phải khó khăn gì, chúng ta cũng đều phải dũng cảm đối mặt.

Bài học: HSK4 · 家是最暖的地方 – Nhà là nơi ấm áp nhất

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

论

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “论” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1