Chuyển đến nội dung
模数模數

móshù

Hán Việt: MÔ SỐ

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. mô-đun
  2. chuẩn kích thước (trong kiến trúc, kỹ thuật)

Ví dụ

  1. 建筑设计中要严格遵守统一模数。

    Jiànzhù shèjì zhōng yào yángé zūnshǒu tǒngyī móshù.Trong thiết kế kiến trúc cần tuân thủ nghiêm ngặt mô-đun thống nhất.

  2. 这个零件的齿轮模数是多少?

    Zhè ge língjiàn de chǐlún móshù shì duōshao?Mô-đun bánh răng của linh kiện này là bao nhiêu?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 基本模数 jīběn móshùmô-đun cơ bản
  • 齿轮模数 chǐlún móshùmô-đun bánh răng
  • 统一模数 tǒngyī móshùmô-đun thống nhất
  • 建筑模数 jiànzhù móshùmô-đun kiến trúc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

建筑、机械等行业中用来规范尺寸大小的基本度量单位。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

符合 + 模数 (标准)

Phù hợp với chuẩn mô-đun. VD: 尺寸符合模数要求。– Kích thước phù hợp với yêu cầu mô-đun.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

模
数

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1