Chuyển đến nội dung
模

mó

Danh từĐộng từ

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. mô hình
  2. khuôn mẫu
  3. hình mẫu

Ví dụ

  1. 她是全校师生学习的楷模。

    Tā shì quán xiào shīshēng xuéxí de kǎimó.Cô ấy là tấm gương sáng cho toàn thể thầy trò trong trường noi theo.

  2. 汽车的缩微模型制作得很精细。

    Qìchē de suōwēi móxíng zhìzuò de hěn jīngxì.Mô hình thu nhỏ của chiếc ô tô được làm rất tinh xảo.

2Động từ

  1. bắt chước
  2. mô phỏng

Ví dụ

  1. 孩子们常常模仿大人的动作。

    Háizimen chángcháng mófǎng dàren de dòngzuò.Trẻ con thường hay bắt chước hành động của người lớn.

  2. 这个机器模拟了太空飞行的环境。

    Zhège jīqì mónǐ le tàikōng fēixíng de huánjìng.Cỗ máy này mô phỏng môi trường bay vào vũ trụ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 模型 móxíngmô hình
  • 模范 mófàngương mẫu, khuôn mẫu
  • 模仿 mófǎngbắt chước, mô phỏng
  • 模拟 mónǐmô phỏng, giả lập

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

法式,规范,标准;仿效。

Ghi chú: Lưu ý chữ này còn có âm đọc mú (trong 模样, 模具).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

以……为模范

Lấy ai hoặc cái gì làm gương mẫu để noi theo. VD: 我们应该以他为模范。– Chúng ta nên lấy anh ấy làm gương mẫu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

模

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “模” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1