Chuyển đến nội dung
横幅橫幅

héngfú

Danh từ

HSK5Lượng từ: 条、幅、面

1Danh từ

  1. băng rôn
  2. khẩu hiệu ngang
  3. bức tranh hoặc chữ viết theo chiều ngang

Ví dụ

  1. 校门口挂着一条欢迎新生的横幅。

    Xiàomén kǒu guà zhe yī tiáo huānyíng xīnshēng de héngfú.Trước cổng trường treo một băng rôn chào đón tân sinh viên.

  2. 抗议者高举着横幅走上街头。

    Kàngyìzhě gāojǔ zhe héngfú zǒushàng jiētóu.Những người biểu tình giơ cao băng rôn bước xuống đường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 拉横幅 lā héngfúgiăng băng rôn
  • 挂横幅 guà héngfútreo băng rôn
  • 宣传横幅 xuānchuán héngfúbăng rôn tuyên truyền
  • 标语横幅 biāoyǔ héngfúbăng rôn khẩu hiệu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

横的字画、题字,或者横挂的标语布条。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 场所 + 悬挂/拉起 + 横幅

Treo hoặc giăng băng rôn tại một địa điểm nào đó. VD: 在大门上方悬挂横幅。– Treo băng rôn phía trên cổng chính.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

横
幅

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1