1Tính từ
- ngang
- nằm ngang
Ví dụ
2Động từ
- bắt ngang
- chắn ngang
- hạ quyết tâm, liều, bừa (trong cụm 心一横)
- đánh liều, quyết lòng
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
跟地面平行或跟东西的方向垂直的;使东西横过来。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
横在 + nơi chốn
chắn ngang, vắt ngang ở vị trí nào đó. VD: 倒下的大树横在路中。– Cây đổ chắn ngang giữa đường.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “横” 9
- 横幅héngfúbăng rôn; khẩu hiệu ngang; bức tranh hoặc chữ viết theo chiều ngangHSK5
- 横跨héngkuà HOÀNH KHÓAbắc ngang qua; vắt qua; trải dài qua (không gian, thời gian)HSK6
- 横梁héngliáng HOÀNH LƯƠNGxà ngang; dầm ngangHSK6
- 横木héngmù HOÀNH MỘCthanh gỗ ngang; thanh ngangHSK6
- 横越héngyuèbăng qua; vượt qua (theo chiều ngang)HSK6
- 横向héngxiàng HOÀNH HƯỚNGchiều ngang; theo chiều ngang; ngang (quan hệ giữa các đơn vị cùng cấp)HSK7–9
- 纵横zònghéng TÚNG HOÀNHdọc ngang; ngang dọc; chằng chịtHSK7–9
- 横坐标héngzuòbiāohoành độ; trục hoànhHSK6
- 人行横道rénxínghéngdào NHÂN HÀNH HOÀNH ĐẠOvạch sang đường cho người đi bộ; lối qua đường dành cho người đi bộHSK4
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
