Chuyển đến nội dung
橘黄橘黃

júhuáng

Hán Việt: QUẤT HOÀNG

HSK6Lượng từ: 种

1Tính từ

  1. màu da cam, vàng cam
  2. màu vàng cam
  3. vàng cam, màu da cam

Ví dụ

  1. 她今天穿了一件橘黄色的毛衣,显得格外活泼。

    Tā jīntiān chuānle yí jiàn júhuángsè de máoyī, xiǎnde géwài huópo.

    Hôm nay cô ấy mặc chiếc áo len màu da cam, trông nổi bật và hoạt bát lạ thường.

  2. 夕阳把天边染成了一片橘黄。

    Xīyáng bǎ tiānbiān rǎnchéng le yí piàn júhuáng.

    Ánh hoàng hôn nhuộm chân trời thành một màu vàng cam.

  3. 房间里亮着橘黄色的灯光,显得格外温馨。

    Fángjiān li liàngzhe júhuángsè de dēngguāng, xiǎnde géwài wēnxīn.

    Trong phòng thắp ánh đèn màu vàng cam, trông đặc biệt ấm cúng.

  4. 秋天到了,树上挂满了橘黄色的柿子。

    Qiūtiān dào le, shù shang guà mǎn le júhuángsè de shìzi.

    Mùa thu đến, trên cây trĩu những quả hồng màu vàng cam.

  5. 夕阳把天空染成了一片温暖的橘黄色。

    Xīyáng bǎ tiānkōng rǎnchéng le yí piàn wēnnuǎn de júhuángsè.

    Ánh hoàng hôn nhuộm bầu trời thành một màu vàng cam ấm áp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 橘黄色 júhuángsèmàu vàng cam
  • 橘黄色的灯光 júhuángsè de dēngguāngánh đèn vàng cam
  • 一片橘黄 yí piàn júhuángmột màu vàng cam
  • 橘黄色外套 júhuángsè wàitàoáo khoác màu vàng cam

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

像熟透的橘子皮一样的黄色。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

橘黄(色) + 的 + Danh từ

dùng làm định ngữ để miêu tả đồ vật có màu vàng cam. VD: 橘黄色的围巾 – chiếc khăn quàng màu vàng cam.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

橘
黄

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1