Chuyển đến nội dung
黄黃

huáng

Hán Việt: HOÀNG

HSK6

1Tính từ

  1. màu vàng
  2. vàng
  3. vàng, màu vàng

Ví dụ

  1. 秋天到了,树叶变黄了。

    Qiūtiān dào le, shùyè biàn huáng le.

    Mùa thu đến rồi, lá cây chuyển sang màu vàng.

  2. 黄色的雨伞。

    Huángsè de yǔsǎn.

    Cái ô màu vàng.

  3. 她今天穿了一件黄毛衣,显得很有活力。

    Tā jīntiān chuān le yí jiàn huáng máoyī, xiǎnde hěn yǒu huólì.

    Hôm nay cô ấy mặc chiếc áo len vàng, trông rất tràn đầy sức sống.

  4. 秋天到了,树叶渐渐变黄了。

    Qiūtiān dào le, shùyè jiànjiàn biàn huáng le.

    Mùa thu đến rồi, lá cây dần ngả sang màu vàng.

2Động từ

  1. hỏng
  2. đổ bể (kế hoạch, hợp đồng)

Ví dụ

  1. 这笔生意恐怕要黄了。

    Zhè bǐ shēngyi kǒngpà yào huáng le.

    Mối làm ăn này e rằng đổ bể rồi.

  2. 由于投资方临时撤资,这个电影项目彻底黄了。

    Yóuyú tóuzīfāng línshí chèzī, zhège diànyǐng xiàngmù chèdǐ huáng le.

    Do nhà đầu tư đột ngột rút vốn, dự án phim này đã hoàn toàn đổ bể.

  3. 我们本来约好去旅游,结果因为下大雨黄了。

    Wǒmen běnlái yuē hǎo qù lǚyóu, jiéguǒ yīnwèi xià dàyǔ huáng le.

    Bọn tôi vốn hẹn nhau đi du lịch, rốt cuộc vì mưa to mà hỏng mất.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 金黄 jīnhuángvàng óng, vàng kim
  • 蜡黄 làhuángvàng vọt, vàng như sáp
  • 事情黄了 shìqing huáng lechuyện bị đổ bể
  • 合作黄了 hézuò huáng lehợp tác bị hỏng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

像金子或向日葵花的颜色;事情落空、失败。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

…… + 黄了

Dùng trong khẩu ngữ để chỉ kế hoạch, công việc, dự án bị thất bại hoặc hủy bỏ giữa chừng. VD: 我们的计划黄了。– Kế hoạch của chúng tôi hỏng rồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

黄

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “黄” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1