1Động từ
- trực giao (toán học: vuông góc nhau, tích vô hướng bằng 0)
Ví dụ
Zhè liǎng gè xiàngliàng shì zhèngjiāo de.
Hai vectơ này trực giao với nhau.
Zài sānwéi kōngjiān zhōng, sān gè zuòbiāozhóu liǎngliǎng zhèngjiāo.
Trong không gian ba chiều, ba trục toạ độ đôi một vuông góc.
Zhèngjiāo jùzhèn zài jìsuànjī túxíngxué zhōng yìngyòng guǎnfàn.
Ma trận trực giao được ứng dụng rộng rãi trong đồ họa máy tính.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
数学上指两个向量的点积为零,即几何上两直线或平面互相垂直。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
A 与/和 B 正交
Biểu thị hai vectơ, hàm số hoặc trục trực giao (vuông góc) với nhau. VD: 向量A与向量B正交。– Vectơ A trực giao với vectơ B.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
