Chuyển đến nội dung
正极正極

zhèngjí

Hán Việt: CHÍNH CỰC

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. cực dương
  2. dương cực (pin, ắc quy, điện trường)

Ví dụ

  1. 电池的正极通常标有加号。

    Diànchí de zhèngjí tōngcháng biāoyǒu jiāhào.Cực dương của pin thường được đánh dấu bằng dấu cộng.

  2. 请把红线连接到电源的正极。

    Qǐng bǎ hóngxiàn liánjiē dào diànyuán de zhèngjí.Xin hãy nối dây đỏ vào cực dương của nguồn điện.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 电池正极 diànchí zhèngjícực dương của pin
  • 正极材料 zhèngjí cáiliàovật liệu cực dương
  • 连接正极 liánjiē zhèngjíkết nối cực dương
  • 正负极 zhèng-fùjícực dương và cực âm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

电源中电势较高的一端,或电解池中与电源正极相连的电极。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把……连接到正极

Nối thiết bị/dây dẫn vào cực dương. VD: 把电线接到正极。– Nối dây điện vào cực dương.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

正
极

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1