Chuyển đến nội dung
正气正氣

zhèngqì

Hán Việt: CHÍNH KHÍ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 股

1Danh từ

  1. chính khí
  2. nhân cách ngay thẳng
  3. tinh thần cương trực

Ví dụ

  1. 社会需要弘扬正气。

    Shèhuì xūyào hóngyáng zhèngqì.Xã hội cần phát huy tinh thần chính khí.

  2. 他为人正直,一身正气。

    Tā wéirén zhèngzhí, yì shēn zhèngqì.Anh ấy làm người ngay thẳng, toàn thân tràn đầy chính khí.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 弘扬正气 hóngyáng zhèngqìphát huy chính khí
  • 树立正气 shùlì zhèngqìxây dựng chính khí
  • 一身正气 yì shēn zhèngqìđầy mình chính khí
  • 浩然正气 hàorán zhèngqìhạo nhiên chính khí

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

正直的气节或刚正的风气。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一身 + 正气

Biểu thị một người toát lên tinh thần cương trực, chính trực.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

正
气

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1