Chuyển đến nội dung
步哨

bùshào

Hán Việt: BỘ TIÊU

Danh từ

Lượng từ: 个、名

1Danh từ

  1. lính gác đi bộ
  2. vọng gác bộ binh
  3. lính tuần tra

Ví dụ

  1. 营地周围安排了步哨。

    Yíngdì zhōuwéi ānpái le bùshào.Xung quanh khu doanh trại đã bố trí lính gác.

  2. 夜深了,步哨依然在风雪中值班。

    Yè shēn le, bùshào yīrán zài fēngxuě zhōng zhíbān.Đêm đã khuya, người lính gác vẫn đứng trực trong gió tuyết.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 安排步哨 ānpái bùshàobố trí lính gác
  • 设立步哨 shèlì bùshàolập trạm gác
  • 流动步哨 liúdòng bùshàolính tuần tra lưu động
  • 固定的步哨 gùdìng de bùshàovọng gác cố định

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

步行站岗或巡逻的哨兵;也指步兵设立的警戒哨。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

设立/安排 + 步哨

Bố trí hoặc lập trạm gác lính bộ binh. VD: 连长在路口设立了步哨。– Đại đội trưởng đã bố trí lính gác ở ngã đường.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

步
哨

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1