Chuyển đến nội dung
步

bù

Hán Việt: BỘ

HSK4Bộ: 止7 nét

1Danh từ

  1. bước
  2. bước đi

Ví dụ

  1. 他向前走了一步。

    Tā xiàng qián zǒu le yí bù.

    Anh ấy bước về phía trước một bước.

  2. 这是解决问题的第一步。

    Zhè shì jiějué wèntí de dì-yī bù.

    Đây là bước đầu tiên để giải quyết vấn đề.

  3. 离车站只有几步路。

    Lí chēzhàn zhǐ yǒu jǐ bù lù.

    Cách bến xe chỉ có vài bước đường.

  4. 他向前走了几步。

    Tā xiàng qián zǒule jǐ bù.

    Anh ấy bước về phía trước mấy bước.

  5. 我们一步一步地走上楼。

    Wǒmen yí bù yí bù de zǒu shàng lóu.

    Chúng tôi từng bước từng bước đi lên lầu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

走路时两脚之间的距离;事物进程中的一个阶段。

Ghi chú: Phía trên là chữ Chỉ (止 - dừng lại), phía dưới là nét phẩy và nét sổ cong móc.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

第 + số từ + 步

Chỉ giai đoạn, bước thứ mấy trong quá trình. VD: 这是成功的第一步。– Đây là bước đầu tiên của thành công.

随着……,……

Giới từ “随着” đứng trước từ ngữ hoặc phân câu biểu thị sự vận động, biến đổi (như phát triển, nâng cao, thay đổi...), dùng để chỉ ra sự việc đó là điều kiện hoặc bối cảnh kéo theo một sự việc khác thay đổi tương ứng. Trong tiếng Việt thường dịch là "cùng với...", "theo...".

随着天气越来越冷,去公园跑步的人少了。 – Trời càng ngày càng lạnh, người ra công viên chạy bộ ít đi.

随着中文水平的提高,我能看懂的书越来越多。 – Trình độ tiếng Trung càng tốt, sách mình đọc hiểu được càng nhiều.

Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

步

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “步” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1