Chuyển đến nội dung
武士

wǔshì

Hán Việt: VÕ SĨ

Danh từ

Lượng từ: 个、位、名

1Danh từ

  1. võ sĩ
  2. dũng sĩ
  3. chiến binh

Ví dụ

  1. 古代的武士都精通骑马和射箭。

    Gǔdài de wǔshì dōu jīngtōng qímǎ hé shèjiàn.Các võ sĩ thời xưa đều tinh thông cưỡi ngựa và bắn cung.

  2. 日本武士非常看重忠诚与荣誉。

    Rìběn wǔshì fēicháng kànzhòng zhōngchéng yǔ róngyù.Võ sĩ đạo Nhật Bản rất coi trọng lòng trung thành và danh dự.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 日本武士 Rìběn wǔshìsamurai Nhật Bản
  • 武士道 wǔshìdàotinh thần võ sĩ đạo
  • 英勇的武士 yīngyǒng de wǔshìvõ sĩ dũng cảm
  • 武士刀 wǔshìdāokiếm katana / đao samurai

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

原指有武艺、勇力的人;亦指古代日本统治阶级的武人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

像 + 武士 + 一样……

Dùng trong phép so sánh, ví ai đó dũng cảm, can trường như một chiến binh/võ sĩ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

武
士

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1