Chuyển đến nội dung
武术武術

wǔshù

Hán Việt: VÕ THUẬT

HSK5Lượng từ: 种、套、门

1Danh từ

  1. võ thuật
  2. võ

Ví dụ

  1. 他从小练习中国武术。

    Tā cóngxiǎo liànxí Zhōngguó wǔshù.

    Anh ấy luyện tập võ thuật Trung Quốc từ nhỏ.

  2. 中国武术不仅能强身健体,还蕴含着深厚的文化。

    Zhōngguó wǔshù bùjǐn néng qiángshēnjiàntǐ, hái yùnhán zhe shēnhòu de wénhuà.

    Võ thuật Trung Hoa không chỉ rèn luyện sức khỏe mà còn chứa đựng văn hóa sâu sắc.

  3. 他在武术比赛中获得了金牌。

    Tā zài wǔshù bǐsài zhōng huòdé le jīnpái.

    Anh ấy đã giành huy chương vàng trong cuộc thi võ thuật.

  4. 很多外国朋友喜欢中国武术。

    Hěn duō wàiguó péngyou xǐhuan Zhōngguó wǔshù.

    Rất nhiều bạn bè nước ngoài yêu thích võ thuật Trung Quốc.

  5. 我对中国武术很感兴趣。

    Wǒ duì Zhōngguó wǔshù hěn gǎn xìngqù.

    Tôi rất hứng thú với võ thuật Trung Quốc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 练习武术 liànxí wǔshùluyện võ thuật
  • 传统武术 chuántǒng wǔshùvõ thuật truyền thống
  • 中华武术 zhōnghuá wǔshùvõ thuật Trung Hoa
  • 武术表演 wǔshù biǎoyǎnbiểu diễn võ thuật
  • 武术比赛 wǔshù bǐsàicuộc thi võ thuật

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

打拳、舞剑等技击技术的总称。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

练 / 习 + 武术

Động từ thường đi kèm là 练 hoặc 练习, biểu thị luyện tập võ thuật. VD: 每天清晨都有老人在公园里练武术。– Mỗi sáng sớm đều có các cụ già luyện võ ở công viên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

武
术

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1