Chuyển đến nội dung
歪曲

wāiqū

Hán Việt: OAI KHÚC

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. bóp méo
  2. xuyên tạc

Ví dụ

  1. 我们不能歪曲历史事实。

    Wǒmen bù néng wāiqū lìshǐ shìshí.Chúng ta không được xuyên tạc sự thật lịch sử.

  2. 别歪曲我的意思,我根本不是那个想法。

    Bié wāiqū wǒ de yìsi, wǒ gēnběn bú shì nàge xiǎngfǎ.Đừng bóp méo ý của tôi, tôi căn bản không nghĩ như vậy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 歪曲事实 wāiqū shìshíbóp méo sự thật
  • 歪曲真相 wāiqū zhēnxiàngxuyên tạc chân tướng
  • 歪曲原意 wāiqū yuányìxuyên tạc ý gốc
  • 故意歪曲 gùyì wāiqūcố tình bóp méo
  • 肆意歪曲 sìyì wāiqūngang nhiên xuyên tạc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

故意改变事物的真相或内容。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

歪曲 + 事实/真相/意思

Động từ mang tân ngữ trừu tượng biểu thị hành vi làm sai lệch sự thật hoặc thông tin. VD: 他故意歪曲了事实。– Anh ta cố ý bóp méo sự thật.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

歪
曲

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1