Chuyển đến nội dung
死账死賬

sǐzhàng

Hán Việt: TỬ TRƯỚNG

Danh từ

Lượng từ: 笔

1Danh từ

  1. nợ khó đòi
  2. nợ xấu
  3. món nợ không thể thu hồi

Ví dụ

  1. 这笔钱已经成了死账,要不回来了。

    Zhè bǐ qián yǐjīng chéng le sǐzhàng, yào bù huílái le.Khoản tiền này đã thành nợ khó đòi, không đòi lại được nữa.

  2. 公司每年都要清理一些死账。

    Gōngsī měinián dōu yào qīnglǐ yìxiē sǐzhàng.Hàng năm công ty đều phải xử lý một số khoản nợ xấu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一笔死账 yì bǐ sǐzhàngmột khoản nợ khó đòi
  • 变成死账 biànchéng sǐzhàngtrở thành nợ xấu
  • 清理死账 qīnglǐ sǐzhàngxử lý nợ xấu
  • 核销死账 héxiāo sǐzhàngxóa sổ nợ khó đòi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

无法收回的账款;呆账。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + khoản nợ + 当作死账

coi khoản nợ nào đó là nợ khó đòi không thu hồi được

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

死
账

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1