Chuyển đến nội dung
残废殘廢

cánfèi

Hán Việt: TÀN PHẾ

Động từDanh từ

HSK6Lượng từ: 个、名

1Động từ

  1. tàn phế
  2. thương tật
  3. mất khả năng lao động

Ví dụ

  1. 他在那场意外事故中残废了。

    Tā zài nà chǎng yìwài shìgù zhōng cánfèi le.Anh ấy đã bị tàn phế trong tai nạn bất ngờ đó.

  2. 他的双腿残废,无法独立行走。

    Tā de shuāng tuǐ cánfèi, wúfǎ dúlì xíngzǒu.Đôi chân của anh ấy bị tàn tật, không thể tự đi lại.

2Danh từ

  1. người tàn phế (từ cũ, nay thường dùng 残疾人)

Ví dụ

  1. 社会应该关爱并帮助残废军人。

    Shèhuì yīnggāi guān'ài bìng bāngzhù cánfèi jūnrén.Xã hội nên quan tâm và giúp đỡ thương phế binh.

  2. 他虽然是个残废,但自食其力。

    Tā suīrán shì gè cánfèi, dàn zì shí qí lì.Tuy là một người tàn phế, anh ấy vẫn tự làm nuôi thân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 完全残废 wánquán cánfèitàn phế hoàn toàn
  • 残废军人 cánfèi jūnrénthương phế binh
  • 双腿残废 shuāng tuǐ cánfèihai chân tàn tật
  • 因公残废 yīn gōng cánfèitàn tật vì công vụ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

因伤残失去正常的生理机能;也指肢体残缺或功能障碍的人(现多用“残疾”)。

Ghi chú: Hiện nay thường dùng 残疾/残疾人 thay vì 残废 để thể hiện sự tôn trọng.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

因……而残废

biểu thị nguyên nhân dẫn đến tàn phế. VD: 他因车祸而残废。– Anh ấy bị tàn phế do tai nạn xe cộ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

残
废

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1