Chuyển đến nội dung
残渣殘渣

cánzhā

Hán Việt: TÀN TRA

Danh từ

HSK6Lượng từ: 点、堆

1Danh từ

  1. cặn bã
  2. tàn dư
  3. phần thừa lại sau khi lọc hoặc dùng

Ví dụ

  1. 杯底还留着一些茶叶残渣。

    Bēidǐ hái liúzhe yìxiē cháyè cánzhā.Dưới đáy ly vẫn còn lưu lại một ít cặn trà.

  2. 工厂排出的残渣必须经过环保处理。

    Gōngchǎng páichū de cánzhā bìxū jīngguò huánbǎo chǔlǐ.Chất thải cặn bã do nhà máy thải ra phải qua xử lý môi trường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 食物残渣 shíwù cánzhācặn bã thức ăn
  • 农药残渣 nóngyào cánzhādư lượng thuốc trừ sâu
  • 过滤残渣 guòlǜ cánzhālọc cặn bã
  • 清理残渣 qīnglǐ cánzhādọn dẹp cặn bã

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

某种物质经过提炼、过滤或使用后剩余的渣滓。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

清理/清除 + 残渣

Dọn sạch hoặc loại bỏ phần cặn bã, rác thải thừa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

残
渣

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1