1Danh từ
- đường sinh (toán học)
- thanh cái
- thanh dẫn chính (điện lực)
Ví dụ
Yuánzhuīmiàn shì yóu yī tiáo mǔxiàn rào zhóu xuánzhuǎn xíngchéng de.
Mặt nón được tạo thành bởi một đường sinh quay quanh trục.
Biàndiànzhàn de zhǔ mǔxiàn fāshēng le duǎnlù gùzhàng.
Thanh cái chính của trạm biến áp đã xảy ra sự cố đoản mạch.
Gōngchéngshī zhèngzài jiǎncè mǔxiàn de yùnxíng diànyā.
Kỹ sư đang kiểm tra điện áp vận hành của thanh dẫn chính.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
几何学中指依一定条件运动形成曲面的线;电气工程中指汇集和分配电能的主导线。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
母线 + 绕 + 轴 + 旋转
Dùng trong hình học miêu tả đường sinh quay quanh trục tạo nên mặt cong. VD: 母线绕轴旋转一周。 (Đường sinh quay quanh trục một vòng.)
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
