Chuyển đến nội dung
母蜂

mǔfēng

Hán Việt: MẪU PHONG

HSK6Lượng từ: 只

1Danh từ

  1. ong chúa

Ví dụ

  1. 一个蜂群通常只有一只母蜂。

    Yí gè fēngqún tōngcháng zhǐ yǒu yì zhī mǔfēng.

    Một đàn ong thường chỉ có một con ong chúa.

  2. 母蜂的主要职责就是产卵。

    Mǔfēng de zhǔyào zhízé jiù shì chǎnluǎn.

    Nhiệm vụ chính của ong chúa là đẻ trứng.

  3. 工蜂们会精心地照料母蜂。

    Gōngfēngmen huì jīngxīn de zhàoliào mǔfēng.

    Những con ong thợ sẽ chăm sóc ong chúa một cách chu đáo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 培育母蜂 péiyù mǔfēngnuôi cấy ong chúa
  • 母蜂产卵 mǔfēng chǎnluǎnong chúa đẻ trứng
  • 人工母蜂 réngōng mǔfēngong chúa nhân tạo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

蜂王,蜂群中唯一能正常产卵繁殖后代的雌蜂。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

母蜂 + 动词(如产卵、繁殖)

Làm chủ ngữ chỉ vai trò sinh sản của ong chúa trong bầy đàn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

母
蜂

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1