1Danh từ
- độc lực
- độ độc (của mầm bệnh hoặc chất độc)
Ví dụ
Biànyì hòu, zhè zhǒng bìngdú de dúlì míngxiǎn zēngqiáng le.
Sau khi biến dị, độc lực của loại virus này đã tăng lên rõ rệt.
Yìmiáo tōngcháng shǐyòng dúlì jiǎnruò de bìngyuántǐ zhìchéng.
Vắc-xin thường được chế tạo bằng cách sử dụng các mầm bệnh đã bị giảm độc lực.
Kēyán rényuán zhèngzài cèshì gāi xìjūn de dúlì shuǐpíng.
Các nhà nghiên cứu đang kiểm tra mức độ độc lực của loại vi khuẩn đó.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
致病微生物引起疾病的强弱程度,也指毒物毒性的大小。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
毒力 + 强 / 弱 / 增强 / 减弱
dùng làm chủ ngữ kết hợp với các tính từ hoặc động từ chỉ mức độ độc lực. VD: 细菌的毒力减弱了。– Độc lực của vi khuẩn đã giảm.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
