Chuyển đến nội dung
毒气毒氣

dúqì

Danh từ

HSK6Lượng từ: 股、种

1Danh từ

  1. khí độc
  2. hơi độc

Ví dụ

  1. 化工厂泄漏了大量有毒气体。

    Huàgōngchǎng xièlòu le dàliàng yǒudú qìtǐ.Nhà máy hóa chất đã rò rỉ một lượng lớn khí độc.

  2. 火灾现场弥漫着浓烟和毒气。

    Huǒzāi xiànchǎng mímàn zhe nóngyān hé dúqì.Hiện trường vụ cháy bao trùm trong khói dày đặc và khí độc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 释放毒气 shìfàng dúqìthải/phát ra khí độc
  • 毒气泄漏 dúqì xièlòurò rỉ khí độc
  • 吸入毒气 xīrù dúqìhít phải khí độc
  • 防毒面具 fángdú miànjùmặt nạ phòng độc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

有毒的气体,吸入后会危害健康甚至致命。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

防范/防止 + 毒气 + 中毒/泄漏

Phòng tránh việc ngộ độc khí độc hoặc rò rỉ khí độc. VD: 必须防止毒气扩散。– Phải ngăn chặn việc khí độc phát tán.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

毒
气

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1