Chuyển đến nội dung
毒瘾毒癮

dúyǐn

Hán Việt: ĐỘC DẪN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 次

1Danh từ

  1. cơn nghiện ma túy
  2. chứng nghiện ma túy

Ví dụ

  1. 他毒瘾发作时痛苦难忍。

    Tā dúyǐn fāzuò shí tòngkǔ nánrěn.Khi cơn nghiện ma túy tái phát, anh ấy đau đớn khó chịu nổi.

  2. 戒掉毒瘾需要极大的毅力和专业帮助。

    Jièdiào dúyǐn xūyào jídà de yìlì hé zhuānyè bāngzhù.Cai nghiện ma túy cần có nghị lực to lớn và sự giúp đỡ chuyên nghiệp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 毒瘾发作 dúyǐn fāzuòcơn nghiện ma túy bộc phát
  • 戒掉毒瘾 jièdiào dúyǐncai dứt cơn nghiện
  • 毒瘾很大 dúyǐn hěn dànghiện ma túy rất nặng
  • 染上毒瘾 rǎnshàng dúyǐnvướng vào nghiện ma túy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指吸食毒品所产生的成瘾嗜好及身体依赖。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

毒瘾 + 发作

Chỉ tình trạng cơn nghiện ma túy tái phát hoặc bùng lên. VD: 他的毒瘾又发作了。– Cơn nghiện ma túy của anh ta lại tái phát rồi.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

毒
瘾

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1