1Danh từ
- cơn ghiền
- thói nghiện
- sở thích mê mẩn
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
由于神经中枢经常接受某种刺激而形成的特殊嗜好。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
对……上瘾 / 做……上瘾
biểu thị say mê, nghiện hoặc không dứt ra được khỏi một thói quen/sở thích. VD: 他玩手机上瘾了。– Cậu ấy nghiện chơi điện thoại rồi.
过一把……瘾 / 过足了瘾
thỏa mãn tối đa sở thích, cảm giác 'cho đã'. VD: 今天过了一把当导演的瘾。– Hôm nay thỏa thích trải nghiệm cảm giác làm đạo diễn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “瘾” 7
- 成瘾chéngyǐn THÀNH DẬYnghiện; thành tật nghiệnHSK5
- 毒瘾dúyǐn ĐỘC DẪNcơn nghiện ma túy; chứng nghiện ma túyHSK6
- 过瘾guòyǐn QUÁ DẪNđã; thích thú; đã thèmHSK7–9
- 上瘾shàngyǐn THƯỢNG DẪNnghiện; mê mẩnHSK7–9
- 烟瘾yānyǐn YÊN DẪNcơn thèm thuốc; chứng nghiện thuốc lá
- 瘾头yǐntóu ẨN ĐẦUcơn nghiện; hứng thú mê mẩn; thú vui say mê
- 瘾君子yǐnjūnzǐ NGHIỆN QUÂN TỬngười nghiện; kẻ nghiện ngập (thường chỉ người nghiện ma túy, thuốc phiện, thuốc lá)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
