Chuyển đến nội dung
比方

bǐfang

Hán Việt: TỈ PHƯƠNG

Danh từLiên từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. ví dụ
  2. thí dụ

Ví dụ

  1. 我打个比方,你就明白了。

    Wǒ dǎ ge bǐfang, nǐ jiù míngbai le.Tôi lấy một ví dụ, bạn sẽ hiểu ngay.

  2. 这个比方非常形象生动。

    Zhè ge bǐfang fēicháng xíngxiàng shēngdòng.Ví dụ này vô cùng hình tượng và sinh động.

2Liên từ

  1. ví dụ như
  2. chẳng hạn như

Ví dụ

  1. 比方说,我们可以先做市场调研。

    Bǐfang shuō, wǒmen kěyǐ xiān zuò shìchǎng diàoyán.Chẳng hạn như, chúng ta có thể làm khảo sát thị trường trước.

  2. 有些事情很难预料,比方明天下不下雨。

    Yǒuxiē shìqing hěn nán yùliào, bǐfang míngtiān xià bu xià yǔ.Có vài chuyện rất khó lường trước, chẳng hạn như ngày mai có mưa hay không.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 打比方 dǎ bǐfanglấy ví dụ
  • 比方说 bǐfang shuōví dụ như
  • 生动的比方 shēngdòng de bǐfangví dụ sinh động
  • 打个比方 dǎ ge bǐfanglấy một thí dụ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用容易明白的语言或具体事物来说明;打比方。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

打个比方

cụm cố định mang nghĩa 'lấy một ví dụ/thí dụ'. VD: 打个比方,时间就像流水。– Lấy ví dụ, thời gian giống như dòng nước trôi.

比方 (说) + ví dụ cụ thể

liên từ dùng đầu câu hoặc vế câu để nêu ra ví dụ cụ thể. VD: 比方说今天。– Chẳng hạn như hôm nay.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

比
方

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1