1Danh từ
- đồng Peso (đơn vị tiền tệ của nhiều nước Mỹ Latinh và Philippines)
Ví dụ
Āgēntíng de huòbì dānwèi shì bǐsuǒ.
Đơn vị tiền tệ của Argentina là đồng peso.
Qǐngwèn zhèlǐ de huìlǜ shì duōshao bǐsuǒ duìhuàn yī měiyuán?
Xin hỏi tỷ giá ở đây là bao nhiêu peso đổi một đô la Mỹ?
Wǒ zài Fēilǜbīn lǚyóu shí huāguāng le suǒyǒu bǐsuǒ.
Khi du lịch Philippines tôi đã tiêu sạch số tiền peso mang theo.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
某些国家(如阿根廷、墨西哥、菲律宾等)的货币单位。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Số từ + 比索
Dùng như đơn vị tiền tệ chỉ số lượng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
