Chuyển đến nội dung
毛玻璃

máobōli

Hán Việt: MAO PHA LÊ

Danh từ

Lượng từ: 块、面

1Danh từ

  1. kính mờ
  2. kính nhám

Ví dụ

  1. 浴室的窗户通常用毛玻璃。

    Yùshì de chuānghu tōngcháng yòng máobōli.Cửa sổ phòng tắm thường dùng kính mờ.

  2. 毛玻璃可以透光,但看不清里面的东西。

    Máobōli kěyǐ tòuguāng, dàn kàn bu qīng lǐmiàn de dōngxi.Kính mờ có thể cho ánh sáng xuyên qua nhưng không nhìn rõ đồ vật bên trong.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一块毛玻璃 yí kuài máobōlimột tấm kính mờ
  • 毛玻璃门 máobōli méncửa kính mờ
  • 毛玻璃隔断 máobōli gíduànvách ngăn kính mờ
  • 磨砂毛玻璃 móshā máobōlikính mờ nhám

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表面经过研磨或腐蚀处理,透光而不透明的玻璃。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 毛玻璃 + 做/装……

Dùng kính mờ làm/lắp vật gì. VD: 卫生间用毛玻璃做隔断。– Nhà vệ sinh dùng kính mờ làm vách ngăn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

毛
玻
璃

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1