Chuyển đến nội dung
民意

mínyì

Hán Việt: DÂN Ý

Danh từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. ý dân
  2. nguyện vọng nhân dân

Ví dụ

  1. 制定政策必须顺应民意。

    Zhìdìng zhèngcè bìxū shùnyìng mínyì.Xây dựng chính sách phải thuận theo ý dân.

  2. 最新的民意调查显示大多数人赞成这一方案。

    Zuìxīn de mínyì diàochá xiǎnshì dà duōshù rén zànchéng zhè yí fāng'àn.Thăm dò ý dân mới nhất cho thấy đa số mọi người tán thành phương án này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 民意调查 mínyì diàocháthăm dò dư luận / ý dân
  • 顺应民意 shùnyìng mínyìthuận theo lòng dân
  • 违背民意 wéibèi mínyìtrái với ý dân
  • 反映民意 fǎnyìng mínyìphản ánh nguyện vọng nhân dân

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人民的意志和愿望。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

顺应 / 反映 / 表达 + 民意

Thường làm tân ngữ cho các động từ liên quan đến chính trị, quản lý xã hội. VD: 倾听民意 – Lắng nghe lòng dân.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

民
意

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “民意” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1