Chuyển đến nội dung
民歌

míngē

Hán Việt: DÂN CA

HSK6Lượng từ: 首、支

1Danh từ

  1. dân ca
  2. bài hát dân gian
  3. dân ca, bài hát dân gian

Ví dụ

  1. 她唱了一首动听的民歌。

    Tā chàng le yì shǒu dòngtīng de míngē.

    Cô ấy đã hát một bài dân ca êm tai.

  2. 这首民歌在当地流传了上百年。

    Zhè shǒu míngē zài dāngdì liúchuán le shàng bǎi nián.

    Bài dân ca này đã lưu truyền ở địa phương hàng trăm năm.

  3. 爷爷非常喜欢听陕北民歌。

    Yéye fēicháng xǐhuan tīng Shǎnběi míngē.

    Ông nội rất thích nghe dân ca Thiểm Bắc.

  4. 王老师很喜欢听民歌。

    Wáng lǎoshī hěn xǐhuan tīng míngē.

    Thầy Vương rất thích nghe dân ca.

  5. 中国民歌非常好听。

    Zhōngguó míngē fēicháng hǎotīng.

    Dân ca Trung Quốc nghe rất hay.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 陕北民歌 Shǎnběi míngēdân ca Thiểm Bắc
  • 民间民歌 mínjiān míngēdân ca dân gian
  • 演唱民歌 yǎnchàng míngēhát dân ca
  • 民歌歌手 míngē gēshǒuca sĩ hát dân ca

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

民间口头流传的歌曲。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一首 + 民歌

lượng từ thường dùng cho dân ca là 首 (shǒu). VD: 他唱了一首民歌。– Anh ấy hát một bài dân ca.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

民
歌

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1