1Danh từ
- bài hát
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
可以唱的诗曲配调作品。
Ghi chú: Danh từ; lượng từ thường dùng 首.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
唱 + 歌
động từ ly hợp 'chànggē' nghĩa là hát. VD: 她很会唱歌。 – Cô ấy hát rất hay.
Câu phán đoán / trần thuật + 吧?
Trợ từ ngữ khí “吧” đặt ở cuối câu hỏi dùng để biểu thị ngữ khí suy đoán, ước tính hoặc thăm dò ý kiến khi người nói đã có phán đoán cơ bản nhưng muốn người nghe xác nhận lại. Thường dịch là “…phải không?”, “…đúng không?”, “…nhỉ?”.
你们是王老师的学生吧? – Các em là học trò của cô Vương phải không?
她唱歌很好听吧? – Cô ấy hát rất hay đúng không?
Bài học: HSK2 · 你能去接他吗? – Cậu đi đón cậu ấy được không?
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “歌” 17
- 唱歌chàng gē XƯỚNG CAhát; hát, ca hátHSK1
- 歌声gēshēng CA THANHtiếng hát; giọng hátHSK4
- 歌手gēshǒu CA THỦca sĩHSK4
- 歌星gēxīng CA TINHngôi sao ca nhạcHSK4
- 歌词gēcí CA TỪlời bài hát; lời bài hát, ca từHSK5
- 歌曲gēqǔ CA KHÚCbài hát; ca khúc; bài hát, ca khúcHSK5
- 歌唱gēchàng CA XƯỚNGca hát; hát; ca ngợiHSK6
- 国歌guógē QUỐC CAquốc caHSK6
- 民歌míngē DÂN CAdân ca; bài hát dân gian; dân ca, bài hát dân gianHSK6
- 诗歌shīgē THI CAthơ ca; thơHSK6
- 歌剧gējù CA KỊCHvở opera; ca kịchHSK7–9
- 歌颂gēsòng CA TỤNGca ngợi; ca tụngHSK7–9
- 歌舞gēwǔ CA VŨca múa; ca vũHSK7–9
- 歌谣gēyáo CA DAOca dao; bài hát dân gianHSK7–9
- 秧歌yāngge ƯƠNG CAđiệu múa ương ca; múa ương ca (điệu múa dân gian phổ biến ở miền bắc Trung Quốc)HSK7–9
- 颂歌sònggē TỤNG CAbài ca ca ngợi; khúc tụng ca
- 歌唱家gēchàngjiānghệ sĩ ca hát; ca sĩ chuyên nghiệp (thường chỉ người có kỹ thuật thanh nhạc cao, hát nhạc thính phòng hoặc dân ca)HSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
