Chuyển đến nội dung
民航

mínháng

Hán Việt: DÂN HÀNG

HSK5

1Danh từ

  1. hàng không dân dụng

Ví dụ

  1. 他大学毕业后去民航工作了。

    Tā dàxué bìyè hòu qù mínháng gōngzuò le.

    Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy đã vào làm việc tại ngành hàng không dân dụng.

  2. 民航业最近几年发展得非常迅速。

    Mínhángyè zuìjìn jǐ nián fāzhǎn de fēicháng xùnsù.

    Ngành hàng không dân dụng mấy năm gần đây phát triển rất nhanh chóng.

  3. 乘坐民航客机出行既快捷又安全。

    Chéngzuò mínháng kèjī chūxíng jì kuàijié yòu ānquán.

    Đi lại bằng máy bay chở khách của hàng không dân dụng vừa nhanh vừa an toàn.

  4. 他毕业后在中国民航工作。

    Tā bìyè hòu zài Zhōngguó Mínháng gōngzuò.

    Sau khi tốt nghiệp, anh ấy làm việc tại Hàng không Dân dụng Trung Quốc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 民航客机 mínháng kèjīmáy bay chở khách dân dụng
  • 民航总局 Mínháng ZǒngjúTổng cục Hàng không Dân dụng
  • 民航机场 mínháng jīchǎngsân bay dân dụng
  • 民航飞行员 mínháng fēixíngyuánphi công hàng không dân dụng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

民间航空的简称。指使用各类航空器从事除了军事、警察和海关以外的航空活动。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

民航 + danh từ (飞机/公司/机场...)

Đóng vai trò định ngữ chỉ thuộc tính hàng không dân dụng, phân biệt với quân sự.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

民
航

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “民航” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1