1Danh từ
- hàng không dân dụng
Ví dụ
Tā dàxué bìyè hòu qù mínháng gōngzuò le.
Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy đã vào làm việc tại ngành hàng không dân dụng.
Mínhángyè zuìjìn jǐ nián fāzhǎn de fēicháng xùnsù.
Ngành hàng không dân dụng mấy năm gần đây phát triển rất nhanh chóng.
Chéngzuò mínháng kèjī chūxíng jì kuàijié yòu ānquán.
Đi lại bằng máy bay chở khách của hàng không dân dụng vừa nhanh vừa an toàn.
Tā bìyè hòu zài Zhōngguó Mínháng gōngzuò.
Sau khi tốt nghiệp, anh ấy làm việc tại Hàng không Dân dụng Trung Quốc.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
民间航空的简称。指使用各类航空器从事除了军事、警察和海关以外的航空活动。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
民航 + danh từ (飞机/公司/机场...)
Đóng vai trò định ngữ chỉ thuộc tính hàng không dân dụng, phân biệt với quân sự.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “民航” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
