Chuyển đến nội dung
气势氣勢

qìshì

Hán Việt: KHÍ THẾ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 股

1Danh từ

  1. khí thế
  2. uy thế
  3. dáng vẻ hùng vĩ

Ví dụ

  1. 长城气势磅礴。

    Chángchéng qìshì pángbó.Vạn Lý Trường Thành khí thế hùng vĩ.

  2. 这支球队一开场就打出了压倒对手的气势。

    Zhè zhī qiúduì yì kāichǎng jiù dǎchū le yādǎo duìshǒu de qìshì.Đội bóng này vừa vào trận đã tạo ra khí thế áp đảo đối thủ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 气势磅礴 qìshì pángbókhí thế hùng vĩ
  • 气势恢宏 qìshì huīhóngkhí thế nguy nga hoành tráng
  • 很有气势 hěn yǒu qìshìrất có khí thế
  • 压倒人的气势 yādǎo rén de qìshìkhí thế áp đảo người khác

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人或事物表现出来的力量和声势。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

气势 + 磅礴 / 恢宏 / 雄伟

Dùng sau danh từ để miêu tả cảnh tượng thiên nhiên hoặc công trình to lớn, hùng tráng. VD: 气势磅礴的山河 – Non sông khí thế hùng vĩ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

气
势

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1