Chuyển đến nội dung
气闸氣閘

qìzhá

Hán Việt: KHÍ TRÁP

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、座

1Danh từ

  1. khoang khóa khí
  2. cửa điều áp khí
  3. buồng đệm áp suất không khí

Ví dụ

  1. 宇航员走出空间站前必须先经过气闸舱。

    Yǔhángyuán zǒuchū kōngjiānzhàn qián bìxū xiān jīngguò qìzhá cāng.Phi hành gia trước khi ra khỏi trạm vũ trụ bắt buộc phải qua khoang khóa khí.

  2. 气闸可以防止有害气体流入室内。

    Qìzhá kěyǐ fángzhǐ yǒuhài qìtǐ liúrù shìnèi.Khoang khóa khí có thể ngăn chặn khí độc tràn vào trong phòng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 气闸舱 qìzhácāngkhoang khóa khí (tàu vũ trụ)
  • 通过气闸 tōngguò qìzháđi qua khoang khóa khí
  • 气闸门 qìzháméncửa khóa khí
  • 气闸系统 qìzhá xìtǒnghệ thống khóa khí

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

为了连接气压不同的两处而设置的具有两个以上互锁门的密闭过渡室。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

通过 + 气闸 + 动词

đi qua khoang khóa khí để thực hiện thao tác tiếp theo.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

气
闸

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1