Chuyển đến nội dung
氯仿

lǜfǎng

Hán Việt: LỤC PHỎNG

Danh từ

Lượng từ: 瓶

1Danh từ

  1. clorofom
  2. chloroform

Ví dụ

  1. 氯仿曾经被广泛用作麻醉剂。

    Lǜfǎng céngjīng bèi guǎngfàn yòngzuò mázuìjì.Clorofom từng được sử dụng rộng rãi như một chất gây mê.

  2. 实验室里必须妥善存放氯仿。

    Shíyànshì lǐ bìxū tuǒshàn cúnfàng lǜfǎng.Trong phòng thí nghiệm phải bảo quản clorofom đúng cách.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 氯仿麻醉 lǜfǎng mázuìgây mê bằng clorofom
  • 一瓶氯仿 yì píng lǜfǎngmột lọ clorofom
  • 医用氯仿 yīyòng lǜfǎngclorofom dùng trong y học
  • 氯仿溶液 lǜfǎng róngyèdung dịch clorofom

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

三氯甲烷的俗称,无色易挥发的液体,有特臭,曾用作麻醉剂。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把……溶解在 + 氯仿 + 中

hòa tan chất gì trong clorofom. VD: 把样品溶解在氯仿中。– Hòa tan mẫu trong clorofom.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

氯
仿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1