Chuyển đến nội dung
水利

shuǐlì

Hán Việt: THỦY LỢI

Danh từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. thủy lợi

Ví dụ

  1. 政府加大了对水利工程的投资力度。

    Zhèngfǔ jiādà le duì shuǐlì gōngchéng de tóuzī lìdù.Chính phủ đã tăng cường đầu tư vào các công trình thủy lợi.

  2. 兴修水利有利于农业稳产高产。

    Xīngxiū shuǐlì yǒulì yú nóngyè wěnchǎn gāochǎn.Xây dựng thủy lợi có lợi cho sản xuất nông nghiệp ổn định và năng suất cao.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 水利工程 shuǐlì gōngchéngcông trình thủy lợi
  • 兴修水利 xīngxiū shuǐlìxây dựng công trình thủy lợi
  • 水利设施 shuǐlì shèshīcơ sở vật chất thủy lợi
  • 水利枢纽 shuǐlì shūniǔđầu mối thủy lợi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

开发、利用水资源并防治水害的事业。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

兴修/建设 + 水利 + (设施/工程)

xây dựng (cơ sở/công trình) thủy lợi. VD: 当地大力兴修水利以防旱灾。– Địa phương đẩy mạnh xây dựng thủy lợi để phòng chống hạn hán.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

水
利

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1