Chuyển đến nội dung
水土

shuǐtǔ

Hán Việt: THỦY THỔ

Danh từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. thổ nhưỡng và khí hậu
  2. nước và đất

Ví dụ

  1. 他刚去南方,有些水土不服。

    Tā gāng qù nánfāng, yǒuxiē shuǐtǔ bùfú.Anh ấy mới đến miền Nam, có phần không hợp thổ nhưỡng khí hậu.

  2. 植树造林有助于防止水土流失。

    Zhíshù zàolín yǒuzhùyú fángzhǐ shuǐtǔ liúshī.Trồng cây gây rừng giúp ngăn ngừa tình trạng xói mòn đất và nước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 水土不服 shuǐtǔ bùfúkhông hợp phong thổ
  • 水土流失 shuǐtǔ liúshīxói mòn đất nước
  • 保持水土 bǎochí shuǐtǔbảo vệ thổ nhưỡng và nguồn nước
  • 一方水土 yì fāng shuǐtǔthổ nhưỡng một phương

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指某地的气候、地质等自然环境;也指水和泥土。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

水土不服

Cụm cố định chỉ tình trạng cơ thể không thích ứng được với khí hậu, đồ ăn thức uống khi mới đến một nơi xa lạ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

水
土

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1