Chuyển đến nội dung
水气水氣

shuǐqì

Danh từ

Lượng từ: 股、阵

1Danh từ

  1. hơi nước
  2. hơi ẩm
  3. khí ẩm

Ví dụ

  1. 清晨的湖面上弥漫着一层薄薄的水气。

    Qīngchén de húmiàn shang mímàn zhe yì céng báobáo de shuǐqì.Sáng sớm trên mặt hồ bao phủ một làn hơi nước mỏng manh.

  2. 浴室里的水气太重,镜子都模糊了。

    Yùshì lǐ de shuǐqì tài zhòng, jìngzi dōu móhu le.Hơi ẩm trong phòng tắm quá dày đặc, gương cũng bị mờ rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 弥漫水气 mímàn shuǐqìhơi nước bao trùm
  • 水气蒸发 shuǐqì zhēngfāhơi nước bốc lên
  • 水气很重 shuǐqì hěn zhònghơi ẩm rất nhiều
  • 带着水气 dài zhe shuǐqìmang theo hơi nước

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

水蒸气或空气中凝结的细小水滴;潮湿的气息。

Ghi chú: Thường dùng hoán đổi với 水汽.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

带有/充满 + 水气

Miêu tả không khí hoặc không gian có nhiều hơi ẩm/hơi nước.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

水
气

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1